TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伸开

shēnkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伸開

Âm Hán Việt THÂN KHAI

伸开 nghĩa là duỗi ra.

Nghĩa của 伸开

shēnkāi

THÂN KHAIĐộng từphồn thể 伸開
  1. Duỗi ra

Câu hỏi thường gặp

伸开 nghĩa là gì?

伸开 (shēnkāi) nghĩa là duỗi ra.

伸开 đọc thế nào?

伸开 đọc là shēnkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 伸开 là gì?

Âm Hán Việt của 伸开 là "thân khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.