TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伸展台

shēnzhǎntái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 伸展臺

Âm Hán Việt THÂN TRIỂN ĐÀI

伸展台 nghĩa là sàn diễn, sàn catwalk.

Nghĩa của 伸展台

shēnzhǎntái

THÂN TRIỂN ĐÀIDanh từphồn thể 伸展臺
  1. Sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.)
  2. Sàn catwalk

Câu hỏi thường gặp

伸展台 nghĩa là gì?

伸展台 (shēnzhǎntái) nghĩa là sàn diễn, sàn catwalk.

伸展台 đọc thế nào?

伸展台 đọc là shēnzhǎntái (pinyin).

Âm Hán Việt của 伸展台 là gì?

Âm Hán Việt của 伸展台 là "thân triển đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.