TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伺服

sìfú giọng máy của trình duyệt

伺服 nghĩa là động cơ servo, máy chủ máy tính.

Nghĩa của 伺服

sìfú

Động từ
  1. Động cơ servo (động cơ điện nhỏ)
  2. Máy chủ máy tính

Câu hỏi thường gặp

伺服 nghĩa là gì?

伺服 (sìfú) nghĩa là động cơ servo, máy chủ máy tính.

伺服 đọc thế nào?

伺服 đọc là sìfú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.