TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伽倻

Jiāyē giọng máy của trình duyệt

伽倻 nghĩa là Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN).

Nghĩa của 伽倻

Jiāyē

Tên riêngtên riêng
  1. Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN)

Câu hỏi thường gặp

伽倻 nghĩa là gì?

伽倻 (jiāyē) nghĩa là Gaya, một liên minh các quốc gia ở lưu vực sông Nakdong, miền nam Hàn Quốc (42-532 SCN).

伽倻 đọc thế nào?

伽倻 đọc là Jiāyē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.