TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

但尼生

Dànníshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÃN NI SINH

但尼生 nghĩa là Tennyson (tên).

Nghĩa của 但尼生

Dànníshēng

ĐÃN NI SINHtên riêng
  1. Tennyson (tên)
  2. Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh

Câu hỏi thường gặp

但尼生 nghĩa là gì?

但尼生 (dànníshēng) nghĩa là Tennyson (tên).

但尼生 đọc thế nào?

但尼生 đọc là Dànníshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 但尼生 là gì?

Âm Hán Việt của 但尼生 là "đãn ni sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.