位列
giọng máy của trình duyệt
位列 nghĩa là xếp hạng.
Nghĩa của 位列
wèiliè
VỊ LIỆTĐộng từ- Xếp hạng
Câu hỏi thường gặp
位列 nghĩa là gì?
位列 (wèiliè) nghĩa là xếp hạng.
位列 đọc thế nào?
位列 đọc là wèiliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 位列 là gì?
Âm Hán Việt của 位列 là "vị liệt".