位形
giọng máy của trình duyệt
位形 nghĩa là cấu hình.
Nghĩa của 位形
wèixíng
VỊ HÌNH- Cấu hình
Từ ghép có 位形
Câu hỏi thường gặp
位形 nghĩa là gì?
位形 (wèixíng) nghĩa là cấu hình.
位形 đọc thế nào?
位形 đọc là wèixíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 位形 là gì?
Âm Hán Việt của 位形 là "vị hình".