低于
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 低於
低于 nghĩa là thấp hơn so với.
Nghĩa của 低于
dīyú
ĐÊ VUĐộng từphồn thể 低於- Thấp hơn so với
Câu hỏi thường gặp
低于 nghĩa là gì?
低于 (dīyú) nghĩa là thấp hơn so với.
低于 đọc thế nào?
低于 đọc là dīyú (pinyin).
Âm Hán Việt của 低于 là gì?
Âm Hán Việt của 低于 là "đê vu".