低下
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
低下 nghĩa là địa vị thấp, thấp kém.
Nghĩa của 低下
dīxià
ĐÊ HẠTính từ- Địa vị thấp
- Thấp kém
- Cúi (đầu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 低下
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
低下 nghĩa là gì?
低下 (dīxià) nghĩa là địa vị thấp, thấp kém.
低下 đọc thế nào?
低下 đọc là dīxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 低下 là gì?
Âm Hán Việt của 低下 là "đê hạ".