低档
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 低檔
低档 nghĩa là cấp thấp.
Nghĩa của 低档
dīdàng
Tính từ, Danh từphồn thể 低檔- Cấp thấp
- Giá trị hoặc hạng thấp
- Chất lượng kém
- Kém
Câu hỏi thường gặp
低档 nghĩa là gì?
低档 (dīdàng) nghĩa là cấp thấp.
低档 đọc thế nào?
低档 đọc là dīdàng (pinyin).