低语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 低語
低语 nghĩa là lẩm bẩm.
Nghĩa của 低语
dīyǔ
ĐÊ NGỮĐộng từphồn thể 低語- Lẩm bẩm
Câu hỏi thường gặp
低语 nghĩa là gì?
低语 (dīyǔ) nghĩa là lẩm bẩm.
低语 đọc thế nào?
低语 đọc là dīyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 低语 là gì?
Âm Hán Việt của 低语 là "đê ngữ".