TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

低陷

dīxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÊ HÃM

低陷 nghĩa là lún xuống, lắng xuống.

Nghĩa của 低陷

dīxiàn

ĐÊ HÃM
  1. Lún xuống
  2. Lắng xuống

Câu hỏi thường gặp

低陷 nghĩa là gì?

低陷 (dīxiàn) nghĩa là lún xuống, lắng xuống.

低陷 đọc thế nào?

低陷 đọc là dīxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 低陷 là gì?

Âm Hán Việt của 低陷 là "đê hãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.