低音
giọng máy của trình duyệt
低音 nghĩa là âm trầm.
Nghĩa của 低音
dīyīn
ĐÊ ÂMDanh từ, Tính từ- Âm trầm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 低音
Trái nghĩa
Từ ghép có 低音
Câu hỏi thường gặp
低音 nghĩa là gì?
低音 (dīyīn) nghĩa là âm trầm.
低音 đọc thế nào?
低音 đọc là dīyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 低音 là gì?
Âm Hán Việt của 低音 là "đê âm".