低音喇叭
giọng máy của trình duyệt
低音喇叭 nghĩa là loa trầm.
Nghĩa của 低音喇叭
dīyīnlǎba
Danh từ- Loa trầm
Câu hỏi thường gặp
低音喇叭 nghĩa là gì?
低音喇叭 (dīyīnlǎba) nghĩa là loa trầm.
低音喇叭 đọc thế nào?
低音喇叭 đọc là dīyīnlǎba (pinyin).
低音喇叭 nghĩa là loa trầm.
低音喇叭 (dīyīnlǎba) nghĩa là loa trầm.
低音喇叭 đọc là dīyīnlǎba (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.