TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

低领口

dīlǐngkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 低領口

低领口 nghĩa là cổ áo khoét sâu.

Nghĩa của 低领口

dīlǐngkǒu

phồn thể 低領口
  1. Cổ áo khoét sâu

Câu hỏi thường gặp

低领口 nghĩa là gì?

低领口 (dīlǐngkǒu) nghĩa là cổ áo khoét sâu.

低领口 đọc thế nào?

低领口 đọc là dīlǐngkǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.