低龄化
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 低齡化
低龄化 nghĩa là (một nhóm người nhất định, ví dụ: người sử dụng ma túy giải trí) trở nên trẻ hơn, trung bình, so với trước đây.
Nghĩa của 低龄化
dīlínghuà
ĐÊ LINH HÓAĐộng từphồn thể 低齡化- (một nhóm người nhất định, ví dụ: người sử dụng ma túy giải trí) trở nên trẻ hơn, trung bình, so với trước đây
Câu hỏi thường gặp
低龄化 nghĩa là gì?
低龄化 (dīlínghuà) nghĩa là (một nhóm người nhất định, ví dụ: người sử dụng ma túy giải trí) trở nên trẻ hơn, trung bình, so với trước đây.
低龄化 đọc thế nào?
低龄化 đọc là dīlínghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 低龄化 là gì?
Âm Hán Việt của 低龄化 là "đê linh hóa".