TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佐贰

zuǒ'èr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佐貳

Âm Hán Việt TÁ NHỊ

佐贰 nghĩa là phó, cấp dưới.

Nghĩa của 佐贰

zuǒ'èr

TÁ NHỊphồn thể 佐貳
  1. Phó
  2. Cấp dưới

Câu hỏi thường gặp

佐贰 nghĩa là gì?

佐贰 (zuǒ'èr) nghĩa là phó, cấp dưới.

佐贰 đọc thế nào?

佐贰 đọc là zuǒ'èr (pinyin).

Âm Hán Việt của 佐贰 là gì?

Âm Hán Việt của 佐贰 là "tá nhị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.