TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体壁

tǐbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體壁

Âm Hán Việt THỂ BÍCH

体壁 nghĩa là biểu bì, lớp bao.

Nghĩa của 体壁

tǐbì

THỂ BÍCHphồn thể 體壁
  1. Biểu bì (sinh học)
  2. Lớp bao (sinh học)

Câu hỏi thường gặp

体壁 nghĩa là gì?

体壁 (tǐbì) nghĩa là biểu bì, lớp bao.

体壁 đọc thế nào?

体壁 đọc là tǐbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 体壁 là gì?

Âm Hán Việt của 体壁 là "thể bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.