体现
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 體現
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
体现 nghĩa là thể hiện, phản ánh.
Nghĩa của 体现
tǐxiàn
THỂ HIỆNĐộng từphồn thể 體現- Thể hiện
- Phản ánh
- Hiện thân
Câu hỏi thường gặp
体现 nghĩa là gì?
体现 (tǐxiàn) nghĩa là thể hiện, phản ánh.
体现 đọc thế nào?
体现 đọc là tǐxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 体现 là gì?
Âm Hán Việt của 体现 là "thể hiện".