TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体现

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tǐxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體現

Âm Hán Việt THỂ HIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体现 nghĩa là thể hiện, phản ánh.

Nghĩa của 体现

tǐxiàn

THỂ HIỆNĐộng từphồn thể 體現
  1. Thể hiện
  2. Phản ánh
  3. Hiện thân

Câu hỏi thường gặp

体现 nghĩa là gì?

体现 (tǐxiàn) nghĩa là thể hiện, phản ánh.

体现 đọc thế nào?

体现 đọc là tǐxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 体现 là gì?

Âm Hán Việt của 体现 là "thể hiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.