TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体积

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tǐjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體積

Âm Hán Việt THỂ TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

体积 nghĩa là thể tích, kích thước.

Nghĩa của 体积

tǐjī

THỂ TÍCHDanh từphồn thể 體積
  1. Thể tích
  2. Kích thước

Câu hỏi thường gặp

体积 nghĩa là gì?

体积 (tǐjī) nghĩa là thể tích, kích thước.

体积 đọc thế nào?

体积 đọc là tǐjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 体积 là gì?

Âm Hán Việt của 体积 là "thể tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.