TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体育达标测验

tǐyùdábiāocèyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體育達標測驗

Âm Hán Việt THỂ DỤC ĐẠT TIÊU TRẮC NGHIỆM

体育达标测验 nghĩa là Bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.).

Nghĩa của 体育达标测验

tǐyùdábiāocèyàn

THỂ DỤC ĐẠT TIÊU TRẮC NGHIỆMphồn thể 體育達標測驗
  1. Bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

体育达标测验 nghĩa là gì?

体育达标测验 (tǐyùdábiāocèyàn) nghĩa là Bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.).

体育达标测验 đọc thế nào?

体育达标测验 đọc là tǐyùdábiāocèyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 体育达标测验 là gì?

Âm Hán Việt của 体育达标测验 là "thể dục đạt tiêu trắc nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.