Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể xoang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
体腔 nghĩa là khoang cơ thể, thể xoang.
Nghĩa của 体腔
tǐqiāng
THỂ XOANGDanh từphồn thể 體腔
Khoang cơ thể
Thể xoang (sinh học)
Câu hỏi thường gặp
体腔 nghĩa là gì?
体腔 (tǐqiāng) nghĩa là khoang cơ thể, thể xoang.
体腔 đọc thế nào?
体腔 đọc là tǐqiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 体腔 là gì?
Âm Hán Việt của 体腔 là "thể xoang".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.