TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体腔

tǐqiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體腔

Âm Hán Việt THỂ XOANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể xoang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体腔 nghĩa là khoang cơ thể, thể xoang.

Nghĩa của 体腔

tǐqiāng

THỂ XOANGDanh từphồn thể 體腔
  1. Khoang cơ thể
  2. Thể xoang (sinh học)

Câu hỏi thường gặp

体腔 nghĩa là gì?

体腔 (tǐqiāng) nghĩa là khoang cơ thể, thể xoang.

体腔 đọc thế nào?

体腔 đọc là tǐqiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 体腔 là gì?

Âm Hán Việt của 体腔 là "thể xoang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.