体重
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 體重
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
体重 nghĩa là trọng lượng cơ thể.
Nghĩa của 体重
tǐzhòng
THỂ TRỌNGDanh từphồn thể 體重- Trọng lượng cơ thể
Từ ghép có 体重
Câu hỏi thường gặp
体重 nghĩa là gì?
体重 (tǐzhòng) nghĩa là trọng lượng cơ thể.
体重 đọc thế nào?
体重 đọc là tǐzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 体重 là gì?
Âm Hán Việt của 体重 là "thể trọng".