TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体重

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tǐzhòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體重

Âm Hán Việt THỂ TRỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体重 nghĩa là trọng lượng cơ thể.

Nghĩa của 体重

tǐzhòng

THỂ TRỌNGDanh từphồn thể 體重
  1. Trọng lượng cơ thể

Từ ghép có 体重

Câu hỏi thường gặp

体重 nghĩa là gì?

体重 (tǐzhòng) nghĩa là trọng lượng cơ thể.

体重 đọc thế nào?

体重 đọc là tǐzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 体重 là gì?

Âm Hán Việt của 体重 là "thể trọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.