TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体重器

tǐzhòngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體重器

Âm Hán Việt THỂ TRỌNG KHÍ

体重器 nghĩa là cân.

Nghĩa của 体重器

tǐzhòngqì

THỂ TRỌNG KHÍphồn thể 體重器
  1. Cân (để đo trọng lượng cơ thể)

Câu hỏi thường gặp

体重器 nghĩa là gì?

体重器 (tǐzhòngqì) nghĩa là cân.

体重器 đọc thế nào?

体重器 đọc là tǐzhòngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 体重器 là gì?

Âm Hán Việt của 体重器 là "thể trọng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.