TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

何应钦

Hé Yìngqīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 何應欽

Âm Hán Việt HÀ ỨNG KHÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hà ứng khâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

何应钦 nghĩa là Hà Ứng Khâm (1890-1987), tướng cao cấp của Quốc dân đảng.

Nghĩa của 何应钦

Hé Yìngqīn

HÀ ỨNG KHÂMphồn thể 何應欽tên riêng
  1. Hà Ứng Khâm (1890-1987), tướng cao cấp của Quốc dân đảng

Câu hỏi thường gặp

何应钦 nghĩa là gì?

何应钦 (hé yìngqīn) nghĩa là Hà Ứng Khâm (1890-1987), tướng cao cấp của Quốc dân đảng.

何应钦 đọc thế nào?

何应钦 đọc là Hé Yìngqīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 何应钦 là gì?

Âm Hán Việt của 何应钦 là "hà ứng khâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.