不遗余力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
Câu hỏi thường gặp
余力 nghĩa là gì?
余力 (yúlì) nghĩa là còn năng lượng.
余力 đọc thế nào?
余力 đọc là yúlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 余力 là gì?
Âm Hán Việt của 余力 là "dư lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.