TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

余热

yúrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餘熱

Âm Hán Việt DƯ NHIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

余热 nghĩa là nhiệt dư, nhiệt thừa.

Nghĩa của 余热

yúrè

DƯ NHIỆTDanh từphồn thể 餘熱
  1. Nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
  2. ví dụ Khả năng người nghỉ hưu tiếp tục làm việc

Câu hỏi thường gặp

余热 nghĩa là gì?

余热 (yúrè) nghĩa là nhiệt dư, nhiệt thừa.

余热 đọc thế nào?

余热 đọc là yúrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 余热 là gì?

Âm Hán Việt của 余热 là "dư nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.