Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
余热 nghĩa là nhiệt dư, nhiệt thừa.
Nghĩa của 余热
yúrè
DƯ NHIỆTDanh từphồn thể 餘熱
Nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
ví dụ Khả năng người nghỉ hưu tiếp tục làm việc
Câu hỏi thường gặp
余热 nghĩa là gì?
余热 (yúrè) nghĩa là nhiệt dư, nhiệt thừa.
余热 đọc thế nào?
余热 đọc là yúrè (pinyin).
Âm Hán Việt của 余热 là gì?
Âm Hán Việt của 余热 là "dư nhiệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.