TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

余码

yúmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餘碼

Âm Hán Việt DƯ MÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

余码 nghĩa là mã dư.

Nghĩa của 余码

yúmǎ

DƯ MÃphồn thể 餘碼
  1. Mã dư (tức là các bit không dùng trong mã thập phân)

Câu hỏi thường gặp

余码 nghĩa là gì?

余码 (yúmǎ) nghĩa là mã dư.

余码 đọc thế nào?

余码 đọc là yúmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 余码 là gì?

Âm Hán Việt của 余码 là "dư mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.