Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
余码 nghĩa là mã dư.
Nghĩa của 余码
yúmǎ
DƯ MÃphồn thể 餘碼
Mã dư (tức là các bit không dùng trong mã thập phân)
Câu hỏi thường gặp
余码 nghĩa là gì?
余码 (yúmǎ) nghĩa là mã dư.
余码 đọc thế nào?
余码 đọc là yúmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 余码 là gì?
Âm Hán Việt của 余码 là "dư mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.