TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佛得角

Fódéjiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẬT ĐẮC GIÁC

佛得角 nghĩa là Cape Verde.

Nghĩa của 佛得角

Fódéjiǎo

PHẬT ĐẮC GIÁCTên riêngtên riêng
  1. Cape Verde

Câu hỏi thường gặp

佛得角 nghĩa là gì?

佛得角 (fódéjiǎo) nghĩa là Cape Verde.

佛得角 đọc thế nào?

佛得角 đọc là Fódéjiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 佛得角 là gì?

Âm Hán Việt của 佛得角 là "phật đắc giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.