Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phật tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
佛性 nghĩa là phật tính.
Nghĩa của 佛性
Fóxìng
PHẬT TÍNHDanh từtên riêng
Phật tính
Câu hỏi thường gặp
佛性 nghĩa là gì?
佛性 (fóxìng) nghĩa là phật tính.
佛性 đọc thế nào?
佛性 đọc là Fóxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 佛性 là gì?
Âm Hán Việt của 佛性 là "phật tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.