TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佛雷泽尔

Fúléizé'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彿雷澤爾

Âm Hán Việt PHẤT LÔI TRẠCH NHĨ

佛雷泽尔 nghĩa là Frazer (tên).

Nghĩa của 佛雷泽尔

Fúléizé'ěr

PHẤT LÔI TRẠCH NHĨphồn thể 彿雷澤爾tên riêng
  1. Frazer (tên)

Câu hỏi thường gặp

佛雷泽尔 nghĩa là gì?

佛雷泽尔 (fúléizé'ěr) nghĩa là Frazer (tên).

佛雷泽尔 đọc thế nào?

佛雷泽尔 đọc là Fúléizé'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 佛雷泽尔 là gì?

Âm Hán Việt của 佛雷泽尔 là "phất lôi trạch nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.