TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作怪

zuòguài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC QUÁI

作怪 nghĩa là Làm xảy ra chuyện kỳ lạ.

Nghĩa của 作怪

zuòguài

TÁC QUÁIĐộng từ
  1. của ma quỷ Làm xảy ra chuyện kỳ lạ
  2. Phát tác
  3. Hành động sau lưng
  4. Gây rối
  5. Kỳ quặc
  6. Cư xử không đúng mực (nói tránh cho quan hệ tình dục)

Thành ngữ có 作怪

  • 兴妖作怪 — Triệu hồi yêu quái gây náo loạn

Câu hỏi thường gặp

作怪 nghĩa là gì?

作怪 (zuòguài) nghĩa là Làm xảy ra chuyện kỳ lạ.

作怪 đọc thế nào?

作怪 đọc là zuòguài (pinyin).

Âm Hán Việt của 作怪 là gì?

Âm Hán Việt của 作怪 là "tác quái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.