TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作息

zuòxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC TỨC

作息 nghĩa là Làm việc và nghỉ ngơi.

Nghĩa của 作息

zuòxī

TÁC TỨCĐộng từ
  1. Làm việc và nghỉ ngơi

Từ ghép có 作息

Thành ngữ có 作息

  • 起居作息 — Thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi

Câu hỏi thường gặp

作息 nghĩa là gì?

作息 (zuòxī) nghĩa là Làm việc và nghỉ ngơi.

作息 đọc thế nào?

作息 đọc là zuòxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 作息 là gì?

Âm Hán Việt của 作息 là "tác tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.