TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作茧

zuòjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 作繭

Âm Hán Việt TÁC KIỂN

作茧 nghĩa là làm kén.

Nghĩa của 作茧

zuòjiǎn

TÁC KIỂNphồn thể 作繭
  1. Làm kén

Thành ngữ có 作茧

  • 作茧自缚 — Tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra

Câu hỏi thường gặp

作茧 nghĩa là gì?

作茧 (zuòjiǎn) nghĩa là làm kén.

作茧 đọc thế nào?

作茧 đọc là zuòjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 作茧 là gì?

Âm Hán Việt của 作茧 là "tác kiển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.