TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佳得乐

Jiādélè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佳得樂

Âm Hán Việt GIAI ĐẮC LẠC

佳得乐 nghĩa là thương hiệu gatorade.

Nghĩa của 佳得乐

Jiādélè

GIAI ĐẮC LẠCTên riêngphồn thể 佳得樂tên riêng
  1. Thương hiệu Gatorade

Câu hỏi thường gặp

佳得乐 nghĩa là gì?

佳得乐 (jiādélè) nghĩa là thương hiệu gatorade.

佳得乐 đọc thế nào?

佳得乐 đọc là Jiādélè (pinyin).

Âm Hán Việt của 佳得乐 là gì?

Âm Hán Việt của 佳得乐 là "giai đắc lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.