TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佳期

jiāqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI KỲ

佳期 nghĩa là ngày cưới, ngày hẹn hò.

Nghĩa của 佳期

jiāqī

GIAI KỲDanh từ
  1. Ngày cưới
  2. Ngày hẹn hò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 佳期

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

佳期 nghĩa là gì?

佳期 (jiāqī) nghĩa là ngày cưới, ngày hẹn hò.

佳期 đọc thế nào?

佳期 đọc là jiāqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 佳期 là gì?

Âm Hán Việt của 佳期 là "giai kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.