TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佳洁士

Jiājiéshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佳潔士

Âm Hán Việt GIAI KHIẾT SĨ

佳洁士 nghĩa là Crest (thương hiệu).

Nghĩa của 佳洁士

Jiājiéshì

GIAI KHIẾT SĨphồn thể 佳潔士tên riêng
  1. Crest (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

佳洁士 nghĩa là gì?

佳洁士 (jiājiéshì) nghĩa là Crest (thương hiệu).

佳洁士 đọc thế nào?

佳洁士 đọc là Jiājiéshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 佳洁士 là gì?

Âm Hán Việt của 佳洁士 là "giai khiết sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.