佳美
giọng máy của trình duyệt
佳美 nghĩa là đẹp.
Nghĩa của 佳美
jiāměi
GIAI MỸTính từ, Tên riêng- Đẹp
Câu hỏi thường gặp
佳美 nghĩa là gì?
佳美 (jiāměi) nghĩa là đẹp.
佳美 đọc thế nào?
佳美 đọc là jiāměi (pinyin).
Âm Hán Việt của 佳美 là gì?
Âm Hán Việt của 佳美 là "giai mỹ".