TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

使命

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shǐmìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỨ MỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sứ mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

使命 nghĩa là sứ mệnh.

Nghĩa của 使命

shǐmìng

SỨ MỆNHDanh từ
  1. Sứ mệnh
  2. Nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến
  3. Bổn phận

Câu hỏi thường gặp

使命 nghĩa là gì?

使命 (shǐmìng) nghĩa là sứ mệnh.

使命 đọc thế nào?

使命 đọc là shǐmìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 使命 là gì?

Âm Hán Việt của 使命 là "sứ mệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.