TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

使用者

shǐyòngzhě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỨ DỤNG GIẢ

使用者 nghĩa là người sử dụng.

Nghĩa của 使用者

shǐyòngzhě

SỨ DỤNG GIẢDanh từ
  1. Người sử dụng

Câu ví dụ với 使用者

  • 这个应用程式每日吸引超过一万位使用者使用其功能。 Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

使用者 nghĩa là gì?

使用者 (shǐyòngzhě) nghĩa là người sử dụng.

使用者 đọc thế nào?

使用者 đọc là shǐyòngzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 使用者 là gì?

Âm Hán Việt của 使用者 là "sứ dụng giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.