TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侉

kuǎ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: khỏa, khoa

侉 nghĩa là giọng nước ngoài.

Nghĩa của 侉

kuǎ

  1. Giọng nước ngoài

Câu hỏi thường gặp

侉 nghĩa là gì?

侉 (kuǎ) nghĩa là giọng nước ngoài.

侉 đọc thế nào?

侉 đọc là kuǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.