例
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰亻列 Mọi âm Hán Việt của chữ: lệ
例 nghĩa là ví dụ, tiền lệ.
Nghĩa của 例
lì
LỆ- Ví dụ
- Tiền lệ
- Quy tắc
- Trường hợp
- Tình huống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 例
Đồng nghĩa
Từ ghép có 例
Thành ngữ có 例
- 史无前例 — Chưa từng có trong lịch sử
Câu hỏi thường gặp
例 nghĩa là gì?
例 (lì) nghĩa là ví dụ, tiền lệ.
例 đọc thế nào?
例 đọc là lì (pinyin).
Âm Hán Việt của 例 là gì?
Âm Hán Việt của 例 là "lệ".