例外
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệ ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
例外 nghĩa là ngoại lệ, là một ngoại lệ.
Nghĩa của 例外
lìwài
LỆ NGOẠIĐộng từ, Danh từ- Ngoại lệ
- Là một ngoại lệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 例外
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
例外 nghĩa là gì?
例外 (lìwài) nghĩa là ngoại lệ, là một ngoại lệ.
例外 đọc thế nào?
例外 đọc là lìwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 例外 là gì?
Âm Hán Việt của 例外 là "lệ ngoại".