破例
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
破例 nghĩa là phá lệ.
Nghĩa của 破例
pòlì
PHÁ LỆĐộng từ- Phá lệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 破例
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
破例 nghĩa là gì?
破例 (pòlì) nghĩa là phá lệ.
破例 đọc thế nào?
破例 đọc là pòlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 破例 là gì?
Âm Hán Việt của 破例 là "phá lệ".