TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

例外字

lìwàizì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỆ NGOẠI TỰ

例外字 nghĩa là ngoại lệ.

Nghĩa của 例外字

lìwàizì

LỆ NGOẠI TỰ
  1. Ngoại lệ

Câu hỏi thường gặp

例外字 nghĩa là gì?

例外字 (lìwàizì) nghĩa là ngoại lệ.

例外字 đọc thế nào?

例外字 đọc là lìwàizì (pinyin).

Âm Hán Việt của 例外字 là gì?

Âm Hán Việt của 例外字 là "lệ ngoại tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.