侍立
giọng máy của trình duyệt
侍立 nghĩa là đứng hầu.
Nghĩa của 侍立
shìlì
THỊ LẬPĐộng từ- Đứng hầu
Câu hỏi thường gặp
侍立 nghĩa là gì?
侍立 (shìlì) nghĩa là đứng hầu.
侍立 đọc thế nào?
侍立 đọc là shìlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 侍立 là gì?
Âm Hán Việt của 侍立 là "thị lập".