TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

供应链

gōngyìngliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 供應鏈

Âm Hán Việt CUNG ỨNG LIÊN

供应链 nghĩa là chuỗi cung ứng.

Nghĩa của 供应链

gōngyìngliàn

CUNG ỨNG LIÊNDanh từphồn thể 供應鏈
  1. Chuỗi cung ứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 供应链

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

供应链 nghĩa là gì?

供应链 (gōngyìngliàn) nghĩa là chuỗi cung ứng.

供应链 đọc thế nào?

供应链 đọc là gōngyìngliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 供应链 là gì?

Âm Hán Việt của 供应链 là "cung ứng liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.