TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

供燃气

gōngránqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 供燃氣

Âm Hán Việt CUNG NHIÊN KHÍ

供燃气 nghĩa là cung cấp gas.

Nghĩa của 供燃气

gōngránqì

CUNG NHIÊN KHÍphồn thể 供燃氣
  1. Cung cấp gas

Câu hỏi thường gặp

供燃气 nghĩa là gì?

供燃气 (gōngránqì) nghĩa là cung cấp gas.

供燃气 đọc thế nào?

供燃气 đọc là gōngránqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 供燃气 là gì?

Âm Hán Việt của 供燃气 là "cung nhiên khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.