TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侧边栏

cèbiānlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 側邊欄

Âm Hán Việt TRẮC BIÊN LAN

侧边栏 nghĩa là thanh bên.

Nghĩa của 侧边栏

cèbiānlán

TRẮC BIÊN LANDanh từphồn thể 側邊欄
  1. máy tính Thanh bên

Câu hỏi thường gặp

侧边栏 nghĩa là gì?

侧边栏 (cèbiānlán) nghĩa là thanh bên.

侧边栏 đọc thế nào?

侧边栏 đọc là cèbiānlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 侧边栏 là gì?

Âm Hán Việt của 侧边栏 là "trắc biên lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.