TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侵害

qīnhài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÂM HẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm hại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

侵害 nghĩa là xâm phạm, xâm hại, vi phạm.

Nghĩa của 侵害

qīnhài

XÂM HẠIĐộng từ
  1. Xâm phạm; xâm hại
  2. Vi phạm

Từ ghép có 侵害

Câu hỏi thường gặp

侵害 nghĩa là gì?

侵害 (qīnhài) nghĩa là xâm phạm, xâm hại, vi phạm.

侵害 đọc thế nào?

侵害 đọc là qīnhài (pinyin).

Âm Hán Việt của 侵害 là gì?

Âm Hán Việt của 侵害 là "xâm hại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.